giá thú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hôn nhân, việc kết hôn: Từ dùng để chỉ việc nam nữ lấy nhau làm vợ chồng theo pháp luật và phong tục.
- Giấy tờ chứng nhận hôn nhân: Văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, xác nhận một cuộc hôn nhân hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai người đã về chung một nhà, chính thức bước vào cuộc sống giá thú.
- Muốn đăng ký khai sinh cho con, cần xuất trình giấy giá thú của cha mẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kết hôn giá thú": Cụm từ nhấn mạnh tính chất chính thức, hợp pháp của hôn nhân, phân biệt với các hình thức chung sống khác.
- Quan hệ của họ đã được pháp luật công nhận thông qua việc kết hôn giá thú.
- "Hôn nhân giá thú": Cách nói trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.
- Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng phát sinh từ thời điểm đăng ký hôn nhân giá thú.
Biến thể và từ gần giống
- Hôn nhân (danh từ): Chỉ mối quan hệ vợ chồng nói chung, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, "giá thú" thường thiên về khía cạnh thủ tục, giấy tờ.
- Kết hôn (động từ): Hành động lấy vợ, lấy chồng.
- Hôn thú (danh từ): Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cũ hoặc ngôn ngữ trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Hôn nhân: Quan hệ vợ chồng.
- Hôn ước: Giao ước hôn nhân (thường dùng trong văn chương).
Lưu ý sử dụng
- Từ "giá thú" mang sắc thái trang trọng và thường gắn với ngữ cảnh hành chính, pháp lý. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "kết hôn", "lấy vợ/lấy chồng" hoặc "cưới xin".
- "Giấy giá thú" là thuật ngữ chính thức, nay thường được thay thế bằng "Giấy chứng nhận kết hôn" trong các văn bản pháp luật hiện hành.
- Từ chỉ gái lấy chồng, trai lấy vợ. Giấy giá thú. Giấy chứng nhận trai gái kết hôn với nhau.